trí mạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gây chết người, nguy hiểm đến tính mạng: Dùng để mô tả một hành động, sự vật hoặc tình huống có khả năng làm mất mạng, gây tử vong.
- Chí tử, chí mạng: Một cách nói khác nhấn mạnh mức độ nguy hiểm tột cùng, đe dọa trực tiếp đến sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai băng nhóm ẩu đả bằng hung khí trí mạng. (Hai băng nhóm ẩu đả bằng vũ khí có thể gây chết người.)
- Đó là một căn bệnh trí mạng nếu không được phát hiện sớm. (Đó là một căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng nếu không được phát hiện sớm.)
- Lời nói của anh ta như một nhát dao trí mạng đâm vào lòng cô. (Lời nói của anh ta như một nhát dao chí tử đâm vào lòng cô - dùng theo nghĩa bóng, cực kỳ tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh nhau trí mạng": Cuộc ẩu đả, xung đột dữ dội với ý định hoặc khả năng giết chết đối phương.
- Hai kẻ thù truyền kiếp gặp nhau và đánh nhau trí mạng.
- "Đòn trí mạng": Một đòn đánh, một hành động hoặc một sự kiện có tính chất quyết định, dẫn đến hậu quả thảm khốc, thường là cái chết hoặc sự sụp đổ hoàn toàn.
- Tin công ty phá sản là đòn trí mạng khiến ông ấy gục ngã.
Biến thể và từ gần giống
- Chí mạng: Cách nói biến thể, cùng nghĩa với "trí mạng".
- Tử vong (danh từ): Sự chết.
- Gây chết người (cụm động từ): Có hành động dẫn đến cái chết.
Từ đồng nghĩa
- Chí tử: (Tính từ) Rất nguy hiểm, có thể dẫn đến chết người.
- Nguy hiểm chết người: (Cụm tính từ) Có mức độ nguy hiểm đe dọa tính mạng.
- Tai hại: (Tính từ) Gây hại rất lớn (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ tính mạng).
Các cụm từ liên quan
- Liều mạng: (Động từ) Hành động một cách mạo hiểm, bất chấp nguy hiểm đến tính mạng.
- Thí mạng: (Động từ) Hy sinh mạng sống của mình.
Thành ngữ liên quan
- "Một mất một còn": Thể hiện một cuộc chiến, tranh đấu quyết liệt đến cùng, chỉ một bên có thể sống sót. Có ý nghĩa tương đồng với các tình huống "trí mạng".
- Trận chiến này là cuộc đối đầu một mất một còn.
- Có thể nguy đến tính mạng: Đánh nhau trí mạng.